N2 VOCABULARY
見張る
みはる (miharu)
canh gác, giám sát, canh chừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Theo dõi chặt chẽ để bảo vệ hoặc ngăn chặn trốn thoát.
📝 Ví dụ thực tế
警備員が建物の周りを見張っている。
Security guards are keeping watch around the building.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に泥棒が入らないように、警備員が建物を______。
Q2: 警察は容疑者の家を______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.