🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
見届ける
みとどける (mitodokeru)

theo dõi đến cùng, chứng kiến, xác nhận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quan sát cái gì đó từ đầu đến cuối hoặc xác nhận kết quả.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は友人の夢が実現するまで見届けた。

She witnessed her friend's dream come true.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 子供が成人するまで、親として責任を_______たい。

Q2: 最後の瞬間まで、その試合の行方を_______た。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉