N2 VOCABULARY
見定める
みさだめる (misadameru)
xác định rõ, nhìn nhận chắc chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn chăm chú để xác nhận rõ ràng thực trạng, xu hướng hoặc hướng đi của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は目標をしっかり見定めて努力を続けた。
He firmly determined his goal and continued his efforts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の進むべき道を_______、前向きに進み始めた。
Q2: 相手の出方を_______まで、動かない方が良い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.