N2 VOCABULARY
見守る
みまもる (mimamoru)
dõi theo, trông nom, canh chừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quan sát với sự quan tâm, chăm sóc, sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
📝 Ví dụ thực tế
親は子供が成長するのを温かく見守っている。
Parents warmly watch over their children as they grow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は生徒たちが自ら課題に取り組む姿を、静かに______。
Q2: 新しいプロジェクトが成功するまで、チーム全員でその進捗を______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.