N2 VOCABULARY
見向き
みむき (mimuki)
nhìn ngó, chú ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự thờ ơ, không thèm nhìn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は彼女に全く見向きもしなかった。
He didn't pay any attention to her at all.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい彼は、新入社員の挨拶にも全く_______しなかった。
Q2: その子は遊園地の新しいアトラクションに_______もせず、ただ座っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.