🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
見合わせる
みあわせる (miawaseru)

hoãn lại, tạm dừng, nhìn nhau

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tạm dừng hoặc hoãn kế hoạch do hoàn cảnh, hoặc nhìn nhau.

📝 Ví dụ thực tế

悪天候のため、飛行機は欠航となり、出発は見合わせられた。

Due to bad weather, the flight was cancelled, and departure was postponed.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大雪のため、今日の会議は来週に_______ことになった。

Q2: 二人は顔を_______、何も言わなかった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉