N2 VOCABULARY
見合う
みあう (miau)
tương xứng, phù hợp, cân đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phù hợp, cân xứng về giá trị, nỗ lực hoặc chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の努力に見合う成果が出た。
Results commensurate with his efforts were achieved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この給料は、私の能力に_______ない。
Q2: このホテルは、値段に_______サービスを提供している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.