N2 VOCABULARY
見合い
みあい (miai)
xem mắt, mai mối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc gặp gỡ trang trọng với mục đích tiến tới hôn nhân.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は見合いで夫と出会った。
She met her husband through an arranged marriage meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔は恋愛結婚よりも_______が一般的だった。
Q2: 週末に家族と一緒にAさんとの_______をすることになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.