N2 VOCABULARY
見劣りする
みおとりする (mi-otori suru)
Bị lu mờ, kém cạnh, thua kém.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi so sánh, một thứ rõ ràng kém hơn về chất lượng hoặc ngoại hình.
📝 Ví dụ thực tế
この新しいデザインは、前のモデルと比べると少し見劣りする。
This new design is a bit inferior when compared to the previous model.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のプレゼンテーションは他の参加者のものと_______。
Q2: 値段の割には性能が_______。 (見劣りする)
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.