N2 VOCABULARY
見出す
みだす (midasu)
phát hiện, tìm ra, phát hiện ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm ra tài năng, giá trị hoặc giải pháp tiềm ẩn.
📝 Ví dụ thực tế
困難な状況の中から、彼は解決策を見出した。
He found a solution from a difficult situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのコーチは、若者の中から将来有望な選手を______のが得意だ。
Q2: 彼の作品には、独自の表現方法が______ことができる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.