N2 VOCABULARY
見入る
みいる (miiru)
nhìn chằm chằm; nhìn say sưa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc tập trung cao độ, say sưa nhìn một thứ gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は美術館の絵画にすっかり見入っていた。
She was completely absorbed in gazing at the paintings in the museum.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 美しい夕焼けの景色に思わず_____しまった。
Q2: 子供たちはテレビゲームに_____、周りの声が聞こえていないようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.