N2 VOCABULARY
見交わす
みかわす (mikawasu)
nhìn nhau; trao nhau ánh mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hai hay nhiều người nhìn nhau, thường để biểu lộ sự thấu hiểu.
📝 Ví dụ thực tế
二人は互いに目を合わせて、いたずらっぽく見交わした。
The two looked each other in the eye and exchanged mischievous glances.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が冗談を言うと、生徒たちは顔を_____笑った。
Q2: 突然の雷の音に、私たちは互いに顔を_____驚いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.