N2 VOCABULARY
見事な
みごとな (migotona)
tuyệt vời, lộng lẫy, xuất sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó được làm cực kỳ tốt, đẹp đẽ hoặc ấn tượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼のゴールは見事だった。
His goal was magnificent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 富士山の頂上からの眺めは、本当に_______ものだった。
Q2: 彼女が作った料理は、味も見た目も_______出来栄えだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.