N2 VOCABULARY
見なす
みなす (minasu)
coi là, xem như, cho là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Coi một sự vật thuộc trạng thái hay loại nào đó dựa trên quy tắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその行為を違反と見なした。
He considered that act to be a violation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 法律では、20歳未満を未成年と_______。
Q2: 彼の発言は、侮辱と_______られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.