N2 VOCABULARY
見せつける
みせつける (misetsukeru)
khoe khoang, phô trương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý thể hiện điều gì đó để gây ấn tượng hoặc khoe.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい車を友人に自慢げに見せつけた。
He showed off his new car to his friends boastfully.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の才能をみんなに_______たがっていた。
Q2: 成功を他人に_______ような態度は避けたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.