🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
見せかける
みせかける (misekakeru)

giả vờ, ngụy trang, giả bộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Ám chỉ hành vi lừa dối, làm cho trông khác với thực tế.

📝 Ví dụ thực tế

彼は親切に見せかけて、私からお金をだまし取ろうとした。

He pretended to be kind and tried to swindle money from me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 病気ではなかったが、学校を休むために病気のふりをして______。

Q2: 侵入者は警備員に______、建物の中に潜入した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉