🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
見せかけ
みせかけ (misekake)

vẻ bề ngoài, giả tạo, giả vờ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ điều gì đó không có thật, chỉ là vẻ bề ngoài lừa dối.

📝 Ví dụ thực tế

彼の親切は見せかけで、本当は冷たい人だ。

His kindness was a pretense; he's actually a cold person.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その政治家の笑顔は、国民への_______に過ぎなかった。

Q2: 彼は_______だけの成功者で、実際は多くの問題を抱えていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉