N2 VOCABULARY
覆す
くつがえす (kutsugaesu)
lật đổ, lật ngược, bác bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi hoàn toàn một quyết định, hệ thống hoặc niềm tin.
📝 Ví dụ thực tế
彼は前回の判決を覆すための新たな証拠を見つけた。
He found new evidence to overturn the previous ruling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その研究はこれまでの常識を_______ものだった。
Q2: 国民の強い意志が政権を_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.