N2 VOCABULARY
覆う
おおう (oou)
bao phủ, che phủ, che giấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Che phủ bề mặt vật lý hoặc che giấu một sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は両手で顔を覆って泣いた。
He covered his face with both hands and cried.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 霧が山々を厚く_______いた。
Q2: その古い事件の真相は、厚いベールに_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.