N2 VOCABULARY
褒美
ほうび (houbi)
phần thưởng, phần quà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần thưởng cho thành tích tốt, mang tính cá nhân, thường dùng cho trẻ em, thú cưng.
📝 Ví dụ thực tế
頑張ったご褒美にケーキを食べた。
I ate a cake as a reward for my hard work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テストで良い点をとったら、ご___をあげよう。
Q2: 彼は大会で優勝し、大きな___をもらった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.