N2 VOCABULARY
補給
ほきゅう (hokyuu)
tiếp tế, bổ sung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cung cấp lại những thứ bị thiếu hoặc đã tiêu hao như nước, năng lượng.
📝 Ví dụ thực tế
長距離ランニング中はこまめに水分を補給したほうがいい。
It's better to replenish fluids frequently during a long-distance run.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: マラソン中、給水所で水分を_______した。
Q2: 燃料の_______が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.