🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
補欠
ほけつ (hoketsu)

dự bị, thay thế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Người dự bị để thay thế khi thiếu người, như trong thể thao hoặc thi cử.

📝 Ví dụ thực tế

彼はサッカーチームの補欠だ。

He is a reserve player for the soccer team.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 急な選手の怪我で、_______が出場することになった。

Q2: 試験には合格したが、_______だったので少し心配だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉