N2 VOCABULARY
補強
ほきょう (hokyou)
gia cố, tăng cường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm mạnh thêm cấu trúc, tổ chức hoặc lập luận về vật lý hay chức năng.
📝 Ví dụ thực tế
チームの弱点を補強するために新しい選手を獲得した。
We acquired new players to strengthen the team's weak points.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震に備えて建物の耐震_______を行った。
Q2: 彼の意見は、データによって_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.