N2 VOCABULARY
補充
ほじゅう (hojū)
bổ sung, nạp thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thêm vào để đưa về mức đầy đủ hoặc cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
トイレットペーパーを補充してください。
Please replenish the toilet paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冷蔵庫の中の牛乳が少なくなったので、_______する必要がある。
Q2: 人員_______のため、新しい社員を募集している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.