N2 VOCABULARY
補う
おぎなう (oginau)
bổ sung, bù đắp, đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thêm vào phần còn thiếu để làm cho đầy đủ hoặc cân bằng.
📝 Ví dụ thực tế
睡眠不足を補うために、週末はゆっくり休んだ。
I rested slowly on the weekend to make up for lack of sleep.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不足している部分を______ために、新しいメンバーを募集した。
Q2: この薬はビタミン不足を______のに役立つ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.