N2 VOCABULARY
裏切る
うらぎる (uragiru)
phản bội; phản lại; phụ lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hanh dong di nguoc lai long tin hoac ky vong cua nguoi khac.
📝 Ví dụ thực tế
友達の信頼を裏切るようなことはしたくない。
I don't want to do anything that would betray my friend's trust.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームメイトの期待を_______て、大事な試合でミスをした。
Q2: 約束を_______ことは、友情を壊すことにつながる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.