N2 VOCABULARY
衰退
すいたい (suitai)
suy thoái, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy yếu, giảm sút dần của một ngành nghề, thế lực hay văn hóa.
📝 Ví dụ thực tế
その国の経済は近年、衰退の一途をたどっている。
The country's economy has been in continuous decline in recent years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: かつて栄えた都市も、今では_______の一途をたどっている。
Q2: 人口減少は地方経済の_______を加速させるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.