N2 VOCABULARY
衰える
おとろえる (otoroeru)
suy yếu, sa sút, suy tàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy giảm dần dần về sức mạnh, sức khỏe hoặc tầm ảnh hưởng.
📝 Ví dụ thực tế
年を取ると、体力はだんだん衰える。
As you get older, your physical strength gradually declines.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、記憶力が_______てきた。
Q2: この国の経済は、近年_______傾向にある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.