N2 VOCABULARY
表彰
ひょうしょう (hyōshō)
biểu dương, khen thưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khen ngợi công khai thành tích, thường đi kèm bằng khen.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年の地域貢献により表彰された。
He was commended for his many years of contribution to the community.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 優れた研究成果を上げた科学者が、学会で_______された。
Q2: 当社では、毎年、業務で顕著な功績を上げた社員を_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.