N2 VOCABULARY
表向き
おもてむき (omote-muki)
bề ngoài, công khai, chính thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lập trường chính thức bên ngoài, ám chỉ thực tế bên trong có thể khác.
📝 Ví dụ thực tế
表向きは平和な関係だが、水面下では対立が続いている。
Outwardly, the relationship is peaceful, but conflict continues beneath the surface.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の_______の理由は業績不振だが、本当は別の問題がある。
Q2: そのイベントは子ども向けと_______になっているが、大人も楽しめる内容だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.