N2 VOCABULARY
行き届く
いきとどく (ikitodoku)
chu đáo, tỉ mỉ, thấu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để tả dịch vụ hoặc sự chăm sóc chu đáo đến từng chi tiết.
📝 Ví dụ thực tế
このホテルは、お客様へのサービスが隅々まで行き届いている。
This hotel's service to guests is meticulous in every corner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の準備はいつも完璧で、細部まで_______いる。
Q2: 介護施設では、入居者へのケアが十分_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.