N2 VOCABULARY
融和
ゆうわ (yuuwa)
dung hòa, hòa hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hòa hợp, gắn kết giữa các nhóm hoặc ý kiến khác nhau.
📝 Ví dụ thực tế
異文化間の融和が、世界の平和には不可欠だ。
Harmony between different cultures is essential for world peace.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両国の関係改善のため、_______を図る努力が続けられた。
Q2: チームのメンバーは、異なる意見を_______させながらプロジェクトを進めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.