N2 VOCABULARY
虚偽
きょぎ (kyogi)
Hư ngụy, giả dối, xuyên tạc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, chỉ sự cố ý giả tạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は面接で虚偽の経歴を申告したことが発覚した。
It was discovered that he declared a false resume in the interview.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は逮捕を恐れて、警察に_______の証言をした。
Q2: 彼の報告書には_______の内容が含まれており、問題になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.