N2 VOCABULARY
虚ろ
うつろ (utsuro)
trống rỗng, lơ đãng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả ánh mắt hoặc tâm trí trống rỗng do sốc hoặc mệt mỏi.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は悲しみのあまり、虚ろな目をして何も言わなかった。
Out of sadness, she had vacant eyes and said nothing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ショックのせいで、彼の目は_______だった。
Q2: 彼は疲労困憊で、心は_______になっていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.