N2 VOCABULARY
蘇る
よみがえる (yomigaeru)
sống lại, hồi sinh, ùa về (ký ức)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sự sống hồi phục, ký ức hiện về rõ rệt hoặc khôi phục.
📝 Ví dụ thực tế
死んだと思われていた患者が、奇跡的に蘇った。
The patient who was thought to be dead miraculously revived.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い写真を見て、学生時代の思い出が_______。
Q2: 絶滅したとされていた珍しい鳥が、再び姿を現し_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.