N2 VOCABULARY
蓄積
ちくせき (chikuseki)
tích lũy, lưu trữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tích tụ dần dần của kiến thức, của cải hoặc căng thẳng theo thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
長年の研究によって、膨大なデータが蓄積されてきた。
A vast amount of data has been accumulated through many years of research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この湖には、有害物質が少しずつ_______している。
Q2: 毎日コツコツ勉強することで、知識が_______される。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.