N2 VOCABULARY
蒸し暑い
むしあつい (mushi-atsui)
oi bức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời tiết vừa nóng vừa ẩm ướt gây khó chịu, đặc trưng mùa hè Nhật.
📝 Ví dụ thực tế
今年の夏は特に蒸し暑い。
This summer is especially humid and hot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の夏は、雨が降った後で特に_______と感じる。
Q2: クーラーがない部屋は、夏の間はとても_______なる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.