N2 VOCABULARY
萎縮
いしゅく (ishuku)
teo lại, co rúm, rụt rè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự teo nhỏ vật lý hoặc sự rụt rè, sợ hãi do áp lực tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
恐怖で体が萎縮してしまった。
My body cowered in fear.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長期間使わないと、筋肉は_______してしまう。
Q2: 上司の厳しい言葉に、若手社員は皆_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.