N2 VOCABULARY
萎える
なえる (naeru)
héo úa, nản lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái mất đi sức lực, ý chí hoặc cây cối héo tàn.
📝 Ví dụ thực tế
彼のやる気のなさそうな顔を見て、私まで気が萎えてしまった。
Seeing his unmotivated face, even my own spirit withered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に落ちて、すっかりやる気が_______しまった。
Q2: 暑さで花が_______しまっている。水をあげよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.