N2 VOCABULARY
莫大
ばくだい (bakudai)
to lớn, khổng lồ, cực kỳ lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng, quy mô cực kỳ lớn như tiền bạc, chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
その事業には莫大な資金が必要だ。
That business requires enormous capital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのプロジェクトは成功したが、_______な費用がかかった。
Q2: 彼は慈善事業に_______な寄付をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.