N2 VOCABULARY
苦労
くろう (kurō)
Gian khổ, vất vả, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những khó khăn, vất vả hoặc nỗ lực để đạt được điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
新しいプロジェクトを成功させるために、彼は大変な苦労をした。
He went through a lot of hardships to succeed in the new project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の成功は、長年の_______と努力の賜物だ。
Q2: 留学生活は言葉の壁もあり、最初は_______が多かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.