N2 VOCABULARY
興行
こうぎょう (kōgyō)
trình diễn thương mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổ chức biểu diễn nghệ thuật, phim ảnh hoặc thể thao vì mục đích thương mại.
📝 Ví dụ thực tế
その映画は過去最高の興行収入を記録した。
The movie recorded the highest box office revenue ever.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人気アイドルのコンサートは、連日大盛況の_______となった。
Q2: その劇団は、全国で_______を行っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.