N2 VOCABULARY
自覚
じかく (jikaku)
tự giác, tự nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nhận thức được lập trường, trách nhiệm hoặc trạng thái của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼はリーダーとしての自覚が足りない。
He lacks self-awareness as a leader.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の立場を_______して行動しなければならない。
Q2: 病気の_______症状が出たら、すぐに病院へ行くべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.