N2 VOCABULARY
臨む
のぞむ (nozomu)
đối mặt, tham dự, hướng ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đối mặt với hoàn cảnh, tham dự sự kiện hoặc hướng ra một địa điểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は難しい試験に冷静に臨んだ。
He calmly faced the difficult exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重要な会議に_______にあたり、彼は準備を怠らなかった。
Q2: そのホテルは美しい海に_______部屋が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.