🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
膨張
ぼうちょう (bōchō)

bành trướng, giãn nở, phình to

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự tăng lên về kích thước, thể tích hoặc số lượng trong vật lý hay trừu tượng.

📝 Ví dụ thực tế

熱を加えると、この金属は膨張する。

When heat is applied, this metal expands.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 経済の急激な_______は、インフレを引き起こす可能性がある。

Q2: 風船に空気を入れすぎると、破裂するまで_______する。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉