N2 VOCABULARY
膨大
ぼうだい (bōdai)
khổng lồ, to lớn, đồ sộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả số lượng hoặc quy mô cực kỳ lớn.
📝 Ví dụ thực tế
そのプロジェクトには膨大な費用がかかるだろう。
That project will incur enormous costs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットには_______な情報があふれている。
Q2: 彼のコレクションは_______な数に上る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.