🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
膨れる
ふくれる (fukureru)

phồng lên, sưng lên, hờn dỗi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Vật tự phồng lên hoặc biểu thị sự hờn dỗi, xị mặt.

📝 Ví dụ thực tế

不満そうに、子供の頬が膨れていた。

The child's cheeks were puffed out in dissatisfaction.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 刺されたところが赤く_______いる。

Q2: 子供は欲しいものが買ってもらえず、すっかり_______しまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉