🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
膨らむ
ふくらむ (fukuramu)

phồng lên, to ra, mở rộng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ thể tích tăng lên hoặc nghĩa bóng như ước mơ, ngân sách phình to.

📝 Ví dụ thực tế

風船に空気を入れると、どんどん膨らむ。

When you put air into a balloon, it inflates more and more.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 期待が大きく_______てきた。

Q2: パン生地が発酵して_______いる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉