N2 VOCABULARY
腐敗
ふはい (fuhai)
thối rữa, mục nát, hủ bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phân hủy vật lý hoặc sự suy thoái đạo đức, chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
古い食べ物はすぐに腐敗してしまう。
Old food decays quickly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その政治家は汚職により_______した。
Q2: 冷蔵庫に入れずに野菜を置いておくと、すぐに_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.