🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
脱する
だっする (dassuru)

thoát khỏi, vượt qua

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc nghĩa vụ. Trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はなんとか危機を脱した。

She somehow managed to escape the crisis.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会社の経営危機を_______ために、全員で努力した。

Q2: 彼は辛い過去から_______ことができた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉